腦軟化症 não nhuyễn hóa chứng Hán Việt: não nhuyễn hóa chứng Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 軟 (nhuyễn) + 化 (hóa) + 症 (chứng)Hán Việtnão nhuyễn hóa chứngCấu tạo腦 + 軟 + 化 + 症 · não + nhuyễn + hóa + chứng nghĩa thành phần: não + nhuyễn + hóa + chứng