腦門心子 nǎo mén xīn zi · não môn tâm tử Hán Việt: não môn tâm tử · Pinyin: nǎo mén xīn zi Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 門 (môn) + 心 (tâm) + 子 (tử)Pinyinnǎo mén xīn ziHán Việtnão môn tâm tửCấu tạo腦 + 門 + 心 + 子 · não + môn + tâm + tử nghĩa thành phần: não + môn + tâm + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指头顶的正中心。Tân Hoa Tự Điển 1.指头顶的正中心。