膿性硬化 nùng tính ngạnh hóa Hán Việt: nùng tính ngạnh hóa Tổng quan Cấu tạo: 膿 (nùng) + 性 (tính) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa)Hán Việtnùng tính ngạnh hóaCấu tạo膿 + 性 + 硬 + 化 · nùng + tính + ngạnh + hóa nghĩa thành phần: nùng + tính + ngạnh + hóa