膿液療法 nùng dịch liệu pháp Hán Việt: nùng dịch liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 膿 (nùng) + 液 (dịch) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtnùng dịch liệu phápCấu tạo膿 + 液 + 療 + 法 · nùng + dịch + liệu + pháp nghĩa thành phần: nùng + dịch + liệu + pháp