脖颈儿

bó gěng rbột cảnh nhi

Hán Việt: bột cảnh nhi · Pinyin: bó gěng r

Tổng quan

NHI cái gáy

新华 · Tân Hoa Đại lục

脖子的后部。也作脖梗儿。也叫脖颈子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

脖子的後面部分。也稱為「脖頸子」。

Cấu tạo: 脖 (bột) + 頸 (cảnh) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sau gáy
  • Cihui gáy cái gáy。脖梗兒。脖子的後部。
  • Tần suất từ gáy; cái gáy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 脖子的後面部分。也稱為「脖頸子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脖子的后部。也作脖梗儿。也叫脖颈子。

Eng

  • Cihui erhua form of 脖頸; 脖颈
  • Tần suất từ erhua form of 脖頸, 脖颈[bo2 geng3]

Từ liên quan

Gần nghĩa

脖頸子 · 脖颈子 · 脖頸 · 脖颈 · 脖颈/梗儿 · 脖颈/梗子