脗合

wěn hé vẫn hợp

Hán Việt: vẫn hợp · Pinyin: wěn hé

Tổng quan

Cấu tạo: (vẫn) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相符合;和谐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相符合;和谐。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

相符 · 符合