腳丫朝天

jiǎo yā cháo tiān cước nha triêu thiên

Hán Việt: cước nha triêu thiên · Pinyin: jiǎo yā cháo tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (cước) + (nha) + (triêu) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容忙碌之极。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容忙碌之极。