腳忙手亂

jiǎo máng shǒu luàn cước mang thủ loạn

Hán Việt: cước mang thủ loạn · Pinyin: jiǎo máng shǒu luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cước) + (mang) + (thủ) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容遇事慌张,不知如何是好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"手忙脚乱"。 2.慌张不知所措。