腳步穩的 cước bộ ổn đích Hán Việt: cước bộ ổn đích Tổng quan vững chân, chắc chân Cấu tạo: 腳 (cước) + 步 (bộ) + 穩 (ổn) + 的 (đích)Hán Việtcước bộ ổn đíchCấu tạo腳 + 步 + 穩 + 的 · cước + bộ + ổn + đích nghĩa thành phần: cước + bộ + ổn + đích Nghĩa ViệtCihui vững chân, chắc chân