脚跟无线 jiǎo gēn wú xiàn·cước cân vô tuyến Hán Việt: cước cân vô tuyến · Pinyin: jiǎo gēn wú xiàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻来去无踪,飘忽不定。 Cấu tạo: 腳 (cước) + 跟 (cân) + 無 (vô) + 線 (tuyến)Pinyinjiǎo gēn wú xiànHán Việtcước cân vô tuyếnCấu tạo腳 + 跟 + 無 + 線 · cước + cân + vô + tuyến nghĩa thành phần: cước + cân + vô + tuyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻来去无踪,飘忽不定。 Từ liên quan Gần nghĩa无线广播 · 无线热点 · 无线电台 · 无线电报 · 无线电波 · 无线电话 · 无线网络 · 无线网路