腳踏開關 jiǎo tà kāi guān · cước đạp khai quan Hán Việt: cước đạp khai quan · Pinyin: jiǎo tà kāi guān Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 踏 (đạp) + 開 (khai) + 關 (quan)Pinyinjiǎo tà kāi guānHán Việtcước đạp khai quanCấu tạo腳 + 踏 + 開 + 關 · cước + đạp + khai + quan nghĩa thành phần: cước + đạp + khai + quan