腳踏遊艇 cước đạp du đĩnh Hán Việt: cước đạp du đĩnh Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 踏 (đạp) + 遊 (du) + 艇 (đĩnh)Hán Việtcước đạp du đĩnhCấu tạo腳 + 踏 + 遊 + 艇 · cước + đạp + du + đĩnh nghĩa thành phần: cước + đạp + du + đĩnh Nghĩa EngCihui 腳踏游艇 iǎotà yóutǐng n. pedalboat M:¹tiáo