腳高步低 jiǎo gāo bù dī · cước cao bộ đê Hán Việt: cước cao bộ đê · Pinyin: jiǎo gāo bù dī Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 高 (cao) + 步 (bộ) + 低 (đê)Pinyinjiǎo gāo bù dīHán Việtcước cao bộ đêCấu tạo腳 + 高 + 步 + 低 · cước + cao + bộ + đê nghĩa thành phần: cước + cao + bộ + đê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容脚步不稳,歪歪倒倒。Tân Hoa Tự Điển 1.形容步履倾斜。