脛大於股 jìng dà yú gǔ · hĩnh đại vu cổ Hán Việt: hĩnh đại vu cổ · Pinyin: jìng dà yú gǔ Tổng quan Cấu tạo: 脛 (hĩnh) + 大 (đại) + 於 (vu) + 股 (cổ)Pinyinjìng dà yú gǔHán Việthĩnh đại vu cổCấu tạo脛 + 大 + 於 + 股 · hĩnh + đại + vu + cổ nghĩa thành phần: hĩnh + đại + vu + cổ