脣向錯位 thần hướng thác vị Hán Việt: thần hướng thác vị Tổng quan Cấu tạo: 脣 (thần) + 向 (hướng) + 錯 (thác) + 位 (vị)Hán Việtthần hướng thác vịCấu tạo脣 + 向 + 錯 + 位 · thần + hướng + thác + vị nghĩa thành phần: thần + hướng + thác + vị Nghĩa EngCihui labioplacement