脣如激丹 chún rú jī dān · thần như kích đan Hán Việt: thần như kích đan · Pinyin: chún rú jī dān Tổng quan Cấu tạo: 脣 (thần) + 如 (như) + 激 (kích) + 丹 (đan)Pinyinchún rú jī dānHán Việtthần như kích đanCấu tạo脣 + 如 + 激 + 丹 · thần + như + kích + đan nghĩa thành phần: thần + như + kích + đan