脣焦口燥 chún jiāo kǒu zào · thần tiêu khẩu táo Hán Việt: thần tiêu khẩu táo · Pinyin: chún jiāo kǒu zào Tổng quan Cấu tạo: 脣 (thần) + 焦 (tiêu) + 口 (khẩu) + 燥 (táo)Pinyinchún jiāo kǒu zàoHán Việtthần tiêu khẩu táoCấu tạo脣 + 焦 + 口 + 燥 · thần + tiêu + khẩu + táo nghĩa thành phần: thần + tiêu + khẩu + táo