脣竭齒寒

chún jié chǐ hán thần kiệt xỉ hàn

Hán Việt: thần kiệt xỉ hàn · Pinyin: chún jié chǐ hán

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (kiệt) + (xỉ) + (hàn)