脣腐齒落

chún fǔ chǐ luò thần hủ xỉ lạc

Hán Việt: thần hủ xỉ lạc · Pinyin: chún fǔ chǐ luò

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (hủ) + (xỉ) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 誦讀詩書時日過多而致嘴脣腐爛,牙齒脫落。比喻讀書勤快認真。漢.東方朔〈答客難〉:「今子大夫脩先王之律,慕聖人之義,諷誦詩書百家之言,不可勝數。著于竹帛,脣腐齒落。」