脣若塗脂

thần nhược đồ chi

Hán Việt: thần nhược đồ chi

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (nhược) + (đồ) + (chi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容嘴脣鮮紅豔麗。《三國演義》第一回:「面如冠玉,脣若塗脂。」

Eng

  • Cihui 唇若塗脂 húnruòtúzhī f.e. have rich red lips