脣齒之戲 chún chǐ zhī xì · thần xỉ chi hí Hán Việt: thần xỉ chi hí · Pinyin: chún chǐ zhī xì Tổng quan Cấu tạo: 脣 (thần) + 齒 (xỉ) + 之 (chi) + 戲 (hí)Pinyinchún chǐ zhī xìHán Việtthần xỉ chi híCấu tạo脣 + 齒 + 之 + 戲 · thần + xỉ + chi + hí nghĩa thành phần: thần + xỉ + chi + hí