脣齒相須 chún chǐ xiāng xū · thần xỉ tương tu Hán Việt: thần xỉ tương tu · Pinyin: chún chǐ xiāng xū Tổng quan Cấu tạo: 脣 (thần) + 齒 (xỉ) + 相 (tương) + 須 (tu)Pinyinchún chǐ xiāng xūHán Việtthần xỉ tương tuCấu tạo脣 + 齒 + 相 + 須 · thần + xỉ + tương + tu nghĩa thành phần: thần + xỉ + tương + tu