脤膰之國 shèn fán zhī guó · thận phiền chi quốc Hán Việt: thận phiền chi quốc · Pinyin: shèn fán zhī guó Tổng quan Cấu tạo: 脤 (thận) + 膰 (phiền) + 之 (chi) + 國 (quốc)Pinyinshèn fán zhī guóHán Việtthận phiền chi quốcCấu tạo脤 + 膰 + 之 + 國 · thận + phiền + chi + quốc nghĩa thành phần: thận + phiền + chi + quốc