脩辭立誠

xiū cí lì chéng tu từ lập thành

Hán Việt: tu từ lập thành · Pinyin: xiū cí lì chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (từ) + (lập) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指整顿文教,树立诚信,后多用以指撰文要表达作者的真实意图,不可作虚饰浮文。