脫天漏網 tuō tiān lòu wǎng · thoát thiên lậu võng Hán Việt: thoát thiên lậu võng · Pinyin: tuō tiān lòu wǎng Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 天 (thiên) + 漏 (lậu) + 網 (võng)Pinyintuō tiān lòu wǎngHán Việtthoát thiên lậu võngCấu tạo脫 + 天 + 漏 + 網 · thoát + thiên + lậu + võng nghĩa thành phần: thoát + thiên + lậu + võng