脫字誤寫

thoát tự ngộ tả

Hán Việt: thoát tự ngộ tả

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (tự) + (ngộ) + (tả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 脫字誤寫 uōzì wùxiě n. haplography