脫手墜地 thoát thủ trụy địa Hán Việt: thoát thủ trụy địa Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 手 (thủ) + 墜 (trụy) + 地 (địa)Hán Việtthoát thủ trụy địaCấu tạo脫 + 手 + 墜 + 地 · thoát + thủ + trụy + địa nghĩa thành phần: thoát + thủ + trụy + địa Nghĩa EngCihui 脫手墜地 uōshǒu zhuìdì v.p. fall out of one's hand