脫手彈丸

tuō shǒu dàn wán thoát thủ đạn hoàn

Hán Việt: thoát thủ đạn hoàn · Pinyin: tuō shǒu dàn wán

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (thủ) + (đạn) + (hoàn)