脫桃嬰兒 tuō táo yīng ér · thoát đào anh nhi Hán Việt: thoát đào anh nhi · Pinyin: tuō táo yīng ér Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 桃 (đào) + 嬰 (anh) + 兒 (nhi)Pinyintuō táo yīng érHán Việtthoát đào anh nhiCấu tạo脫 + 桃 + 嬰 + 兒 · thoát + đào + anh + nhi nghĩa thành phần: thoát + đào + anh + nhi