脫殼金蟬

tuō ké jīn chán thoát xác kim thiền

Hán Việt: thoát xác kim thiền · Pinyin: tuō ké jīn chán

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (xác) + (kim) + (thiền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 金蟬成蟲時要脫去殼。後比喻用計謀脫身。元.關漢卿《謝天香》第二折:「覓不得個脫殼金蟬這一個謊。」也作「金蟬脫殼」。