脫氫作用 thoát khinh tác dụng Hán Việt: thoát khinh tác dụng Tổng quan (hoá học) sự loại hydro Cấu tạo: 脫 (thoát) + 氫 (khinh) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtthoát khinh tác dụngCấu tạo脫 + 氫 + 作 + 用 · thoát + khinh + tác + dụng nghĩa thành phần: thoát + khinh + tác + dụng Nghĩa ViệtCihui (hoá học) sự loại hydro