脫水蔬菜

thoát thủy sơ thái

Hán Việt: thoát thủy sơ thái

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (thủy) + (sơ) + (thái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 脫水蔬菜 uōshuǐ shūcài n. dehydrated vegetables