脫炭沉積 thoát thán trầm tích Hán Việt: thoát thán trầm tích Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 炭 (thán) + 沉 (trầm) + 積 (tích)Hán Việtthoát thán trầm tíchCấu tạo脫 + 炭 + 沉 + 積 · thoát + thán + trầm + tích nghĩa thành phần: thoát + thán + trầm + tích