脫產訓練 thoát sản huấn luyện Hán Việt: thoát sản huấn luyện Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 產 (sản) + 訓 (huấn) + 練 (luyện)Hán Việtthoát sản huấn luyệnCấu tạo脫 + 產 + 訓 + 練 · thoát + sản + huấn + luyện nghĩa thành phần: thoát + sản + huấn + luyện Nghĩa EngCihui 脫產訓練 uōchǎn xùnliàn v.p. off-the-job training