脫白掛緑 tuō bái guà lǜ · thoát bạch quải lục Hán Việt: thoát bạch quải lục · Pinyin: tuō bái guà lǜ Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 白 (bạch) + 掛 (quải) + 緑 (lục)Pinyintuō bái guà lǜHán Việtthoát bạch quải lụcCấu tạo脫 + 白 + 掛 + 緑 · thoát + bạch + quải + lục nghĩa thành phần: thoát + bạch + quải + lục