脫皮兒裹劑 tuō pí ér guǒ jì · thoát bì nhi khỏa tề Hán Việt: thoát bì nhi khỏa tề · Pinyin: tuō pí ér guǒ jì Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 皮 (bì) + 兒 (nhi) + 裹 (khỏa) + 劑 (tề)Pinyintuō pí ér guǒ jìHán Việtthoát bì nhi khỏa tềCấu tạo脫 + 皮 + 兒 + 裹 + 劑 · thoát + bì + nhi + khỏa + tề nghĩa thành phần: thoát + bì + nhi + khỏa + tề