脫粒機構 tuō lì jī gòu · thoát lạp ki cấu Hán Việt: thoát lạp ki cấu · Pinyin: tuō lì jī gòu Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 粒 (lạp) + 機 (ki) + 構 (cấu)Pinyintuō lì jī gòuHán Việtthoát lạp ki cấuCấu tạo脫 + 粒 + 機 + 構 · thoát + lạp + ki + cấu nghĩa thành phần: thoát + lạp + ki + cấu