脱胎换体

tuō tāi huàn tǐ thoát thai hoán thể

Hán Việt: thoát thai hoán thể · Pinyin: tuō tāi huàn tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (thai) + (hoán) + (thể)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「脫胎換骨」。見「脫胎換骨」條。01.明.阮大鋮《燕子箋》第一六齣:「想是雄文得意,定要脫胎換體。」