脫脂奶粉
thoát chi nãi phấn
Hán Việt: thoát chi nãi phấn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 牛、羊乳經提取脂肪後,乾燥成粉末狀,稱為「脫脂奶粉」。
Eng
- Cihui 脫脂奶粉 uōzhī nǎifěn n. nonfat dried milk powder M:¹bāo
Hán Việt: thoát chi nãi phấn