脫脂紗布 thoát chi sa bố Hán Việt: thoát chi sa bố Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 脂 (chi) + 紗 (sa) + 布 (bố)Hán Việtthoát chi sa bốCấu tạo脫 + 脂 + 紗 + 布 · thoát + chi + sa + bố nghĩa thành phần: thoát + chi + sa + bố Nghĩa EngCihui 脫脂紗布 uōzhī shābù n. absorbent gauze M:²kuài