脫腔落板 tuō qiāng luò bǎn · thoát khang lạc bản Hán Việt: thoát khang lạc bản · Pinyin: tuō qiāng luò bǎn Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 腔 (khang) + 落 (lạc) + 板 (bản)Pinyintuō qiāng luò bǎnHán Việtthoát khang lạc bảnCấu tạo脫 + 腔 + 落 + 板 · thoát + khang + lạc + bản nghĩa thành phần: thoát + khang + lạc + bản