脫衣就寢

thoát y tựu tẩm

Hán Việt: thoát y tựu tẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (y) + (tựu) + (tẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 脫衣就寢 uōyījiùqǐn v.p. undress for bed