脫貧計劃 thoát bần kế hoạch Hán Việt: thoát bần kế hoạch Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 貧 (bần) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Hán Việtthoát bần kế hoạchCấu tạo脫 + 貧 + 計 + 劃 · thoát + bần + kế + hoạch nghĩa thành phần: thoát + bần + kế + hoạch Nghĩa EngCihui 脫貧計劃 uōpín jìhuà n. anti-poverty program M:³xiàng