脫離困境 thoát li khốn cảnh Hán Việt: thoát li khốn cảnh Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 離 (li) + 困 (khốn) + 境 (cảnh)Hán Việtthoát li khốn cảnhCấu tạo脫 + 離 + 困 + 境 · thoát + li + khốn + cảnh nghĩa thành phần: thoát + li + khốn + cảnh