脫離實際 thoát li thật tế Hán Việt: thoát li thật tế Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 離 (li) + 實 (thật) + 際 (tế)Hán Việtthoát li thật tếCấu tạo脫 + 離 + 實 + 際 · thoát + li + thật + tế nghĩa thành phần: thoát + li + thật + tế