脫離軌道 thoát li quỹ đạo Hán Việt: thoát li quỹ đạo Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 離 (li) + 軌 (quỹ) + 道 (đạo)Hán Việtthoát li quỹ đạoCấu tạo脫 + 離 + 軌 + 道 · thoát + li + quỹ + đạo nghĩa thành phần: thoát + li + quỹ + đạo