脫離速度 tuō lí sù dù · thoát li tốc độ Hán Việt: thoát li tốc độ · Pinyin: tuō lí sù dù Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 離 (li) + 速 (tốc) + 度 (độ)Pinyintuō lí sù dùHán Việtthoát li tốc độCấu tạo脫 + 離 + 速 + 度 · thoát + li + tốc + độ nghĩa thành phần: thoát + li + tốc + độ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一物體,如人造衛星或行星等,能脫離地心引力作用而飛行的速度。