脫離關係

thoát li quan hệ

Hán Việt: thoát li quan hệ

Tổng quan

sự từ bỏ, sự không nhận; giấy từ bỏ, sự hy sinh, sự quên mình tháo móc nối; tháo mắt xích

Cấu tạo: (thoát) + (li) + (quan) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự từ bỏ, sự không nhận; giấy từ bỏ, sự hy sinh, sự quên mình tháo móc nối; tháo mắt xích

Eng

  • Cihui 脫離關係 uōlí guānxi v.o. sever relations; divorce; disown