脫靴露金 tuō xuē lù jīn · thoát ngoa lộ kim Hán Việt: thoát ngoa lộ kim · Pinyin: tuō xuē lù jīn Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 靴 (ngoa) + 露 (lộ) + 金 (kim)Pinyintuō xuē lù jīnHán Việtthoát ngoa lộ kimCấu tạo脫 + 靴 + 露 + 金 · thoát + ngoa + lộ + kim nghĩa thành phần: thoát + ngoa + lộ + kim