脰斷而死

đậu đoạn nhi tử

Hán Việt: đậu đoạn nhi tử

Tổng quan

Cấu tạo: (đậu) + (đoạn) + (nhi) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 脰斷而死 òuduàn'érsǐ v.p. die by cutting the neck