脰断而死

đậu đoạn nhi tử

Hán Việt: đậu đoạn nhi tử

Tổng quan

Cấu tạo: 脰 (đậu) + 斷 (đoạn) + 而 (nhi) + 死 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chết vì cắt cổ
  • Biên soạn 脰斷而死 òuduàn'érsǐ v.p. die by cutting the neck

Eng

  • Cihui 脰斷而死 òuduàn'érsǐ v.p. die by cutting the neck